small stores

/'smɔ:l'stɔ:z/
Học thuật
Thân thiện
small stores

Sailors browse the small stores aboard their ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều (Hàng hải):
    • Hàng lặt vặt, vật dụng cá nhân thiết yếu: Chỉ các mặt hàng nhỏ, thiết yếu như thuốc lá, phòng, đồ dùng vệ sinh cá nhân, được bán cho thủy thủ trên tàu hoặc tại căn cứ hải quân. Chi phí mua những món đồ này thường được khấu trừ vào lương của thủy thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors went to buy tobacco and soap from the small stores. (Các thủy thủ đi mua thuốc lá phòng từ quầy hàng lặt vặt.)
    • The ship's small stores are essential for long voyages. (Hàng lặt vặt trên tàu rất cần thiết cho những chuyến hải trình dài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to charge to one's pay from the small stores": tính tiền vào lương từ việc mua hàng lặt vặt.
    • All purchases from the small stores will be charged to your monthly pay. (Tất cả các món mua từ hàng lặt vặt sẽ được tính vào lương tháng của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ships store(s) (n): cửa hàng trên tàu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả hàng lặt vặt các nhu yếu phẩm khác).
  • Sundries (n): các món lặt vặt, đồ tạp hóa (dùng trong ngữ cảnh chung, không chỉ hàng hải).
Từ đồng nghĩa
  • Sundries: đồ lặt vặt, đồ tạp hóa.
  • Personal provisions: vật dụng cá nhân.
Lưu ý
  • Cụm từ "small stores" này một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải/hải quân. Trong tiếng Anh thông thường, "small stores" thường được hiểu "các cửa hàng nhỏ", nhưng trong ngữ cảnh này, mang ý nghĩa đặc thù như đã định nghĩa.
small stores

Sailors browse the small stores aboard their ship.

danh từ số nhiều
  1. (hàng hải) hàng lặt vặt (thuốc lá, phòng...) bán cho thuỷ thủ trên tàu